tiết lưu
Định nghĩa
- Động từ (kỹ thuật):
- Làm giảm tiết diện dòng chảy: "tiết lưu" chỉ hành động thu hẹp đường đi của chất lỏng hoặc khí (như hơi nước, dầu) để kiểm soát lưu lượng, áp suất hoặc tốc độ dòng chảy.
- Làm chảy tầng: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "tiết lưu" mô tả quá trình biến dòng chảy rối thành dòng chảy tầng (laminer) qua việc giảm tiết diện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kỹ sư phải tiết lưu hơi trong ống dẫn để giảm áp suất. (Kỹ sư phải thu hẹp đường đi của hơi nước trong ống để làm giảm áp suất.)
- Van này được thiết kế để tiết lưu dòng chảy khi cần thiết. (Cái van này được thiết kế để kiểm soát lưu lượng dòng chảy khi cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiết lưu hơi": hành động làm giảm áp suất hoặc lưu lượng của hơi nước bằng cách thu hẹp đường ống hoặc sử dụng van.
- Quá trình tiết lưu hơi thường được dùng trong hệ thống nhiệt. (Việc làm giảm áp suất hơi nước thường được áp dụng trong các hệ thống nhiệt.)
"van tiết lưu": một loại van dùng để điều chỉnh lưu lượng chất lỏng hoặc khí bằng cách thay đổi tiết diện dòng chảy.
- Van tiết lưu được lắp đặt để kiểm soát lượng dầu vào động cơ. (Van điều chỉnh lưu lượng được lắp đặt để kiểm soát lượng dầu vào động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Tiết (động từ): cắt, giảm bớt — thành phần trong "tiết lưu" mang nghĩa thu hẹp.
- Cần tiết bớt lượng nước để tránh tràn. (Cần giảm bớt lượng nước để tránh tràn.)
Lưu (động từ): chảy, lưu thông — thành phần trong "tiết lưu" chỉ dòng chảy.
- Dòng nước lưu thông qua ống dẫn. (Dòng nước chảy qua ống dẫn.)
Từ đồng nghĩa
Étrangle (từ mượn từ tiếng Pháp): làm nghẹt, làm hẹp dòng chảy.
- Van étrangleur có chức năng tương tự van tiết lưu. (Van làm nghẹt dòng chảy có chức năng giống van tiết lưu.)
Laminer (từ mượn từ tiếng Pháp): làm chảy tầng.
- Quá trình laminer hơi nước giúp giảm tiếng ồn. (Quá trình làm chảy tầng hơi nước giúp giảm tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
- Tiết lưu dòng chảy: một thuật ngữ kỹ thuật mô tả việc kiểm soát lưu lượng qua van hoặc lỗ nhỏ.
- Kỹ thuật tiết lưu dòng chảy được áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp. (Kỹ thuật kiểm soát lưu lượng dòng chảy được áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp.)